Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25412

UTF-8: E68D84

UTF-32: 6344

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kau4

Định nghĩa tiếng Anh: long and curved

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: ,qiú,jiù

Tiếng Nhật: キュウ すくう

Tiếng Nhật (Kun): MORU

Tiếng Nhật (On): KYUU GU

Tiếng Hàn (Latinh): KWU

Quan Thoại: jiù

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Trệ khách - (滯客) | Nguyễn Du

Xem thêm:

sâm [ chēn , lán ]

90F4, tổng 10 nét, bộ ấp 邑 (+8 nét)

Nghĩa: (tên một huyện Trung Quốc thời xưa)

Xem thêm:

cẩu [ ]

8C7F, tổng 12 nét, bộ trĩ 豸 (+5 nét)

Xem thêm:

miên [ ]

77CA, tổng 19 nét, bộ mục 目 (+14 nét)

Quảng Cáo

lịch vạn niên excel