Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 捛 - lữ | 捛 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25435

UTF-8: E68D9B

UTF-32: 635B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Tiếng Nhật: リョ

Tiếng Nhật (Kun): TOMO

Tiếng Nhật (On): RYO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: trã

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

吃翁昭虎 Cợt ông Chiêu Hổ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠客到家 Vịnh khách đáo gia (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

訊斷
tấn đoán

Xem thêm:

nữu, nựu [ niǔ ]

7EBD, tổng 7 nét, bộ mịch 糸 (+4 nét)

Nghĩa: 1. cái quạt, cái núm ; 2. buộc, thắt

Xem thêm:

椒房
tiêu phòng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

thợ nhôm kính