Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 9 nét

Unicode: 25435

UTF-8: E68D9B

UTF-32: 635B

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi5

Tiếng Nhật: リョ

Tiếng Nhật (Kun): TOMO

Tiếng Nhật (On): RYO

Quan Thoại:

Tiếng Việt: trã

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoạch, hồ [ gū , hú , hù , huò ]

74E0, tổng 11 nét, bộ qua 瓜 (+6 nét)

Nghĩa: bầu đựng nước làm từ quả bầu khô

Xem thêm:

cốc, giác, giốc, lộc [ gǔ , jiǎo , Jué , lù ]

89D2, tổng 7 nét, bộ giác 角 (+0 nét)

Nghĩa: 1. cái sừng ; 2. góc

Xem thêm:

[ ]

734A, tổng 13 nét, bộ khuyển 犬 (+10 nét)

Quảng Cáo

hat ke