
Thông tin ký tự
Bộ: giác ⾓(+0 nét) (góc, sừng thú)
Tổng nét: 7 nét
Unicode: 35282
UTF-8: E8A792
UTF-32: 89D2
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Tiếng Quảng Đông: gok3
Định nghĩa tiếng Anh: horn; angle, corner; point; Kangxi radical 148; 1st lunar mansion, determinative star Spica
Tiếng Nhật: カク ロク コク かど つの きそう くらべる すみ
Tiếng Nhật (Kun): TSUNO KADO SUMI
Tiếng Nhật (On): KAKU ROKU KOKU
Tiếng Hàn (Latinh): KAK LOK KOK
Quan Thoại: jiǎo
Âm thời Đường: *gak
Tiếng Việt: góc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đầu tản bộ kỳ 2 - (江頭散步其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đại kinh Saccaka - (Mahàsaccaka sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
題幀素女 Đề tranh tố nữ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm:
Xem thêm: