Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 捠 - | 捠 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+7 nét) (tay)

Tổng nét: 10 nét

Unicode: 25440

UTF-8: E68DA0

UTF-32: 6360

Sử dụng: Trung Hoa, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bang1

Quan Thoại: bāng

Tiếng Việt: banh

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𢄂𡗶 Vịnh chợ trời (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠊚蒲𥚆 Người bồ nhìn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

大越史記全書 Đại Việt Sử Ký Toàn Thư Quyển Thủ

Xem thêm:

chỉ [ xiàn , zhǐ ]

9EF9, tổng 12 nét, bộ chỉ 黹 (+0 nét)

Nghĩa: may áo

Xem thêm:

搭配
đáp phối

Xem thêm:

uyển, uân, uất, uẩn [ yù , yuān , yuǎn , yuàn , yūn , yǔn ]

82D1, tổng 8 nét, bộ thảo 艸 (+5 nét)

Nghĩa: vườn hoa

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Tân Dậu 1981 Nam Mạng