Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 捫 - môn | 捫 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25451

UTF-8: E68DAB

UTF-32: 636B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mun4

Định nghĩa tiếng Anh: stoke, pat, feel by hand, grope

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: mén

Tiếng Nhật: モン ボン なでる

Tiếng Nhật (Kun): NADERU TORU HINERU

Tiếng Nhật (On): MON

Tiếng Hàn (Latinh): MWUN

Quan Thoại: mén

Âm thời Đường: mən

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情詩 Tự tình thơ(Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tại [ zài ]

5728, tổng 6 nét, bộ thổ 土 (+3 nét)

Nghĩa: ở, tại

Xem thêm:

tiên, tiễn [ jiān , jiàn ]

6E85, tổng 12 nét, bộ thuỷ 水 (+9 nét)

Nghĩa: vẩy ướt

Xem thêm:

奸細
gian tế
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

ram hà tĩnh