Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: bát (+2 nét) (số tám)

Tổng nét: 4 nét

Unicode: 20844

UTF-8: E585AC

UTF-32: 516C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: fair, equitable; public; duke

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gōng

Tiếng Nhật: コウ ショウ シュ おおやけ きみ

Tiếng Nhật (Kun): OOYAKE KIMI

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: gōng

Âm thời Đường: *gung gung

Tiếng Việt: công

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

胡春香 Hồ Xuân Hương

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

厨𠸗 Chùa xưa (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

tức [ xì ]

910E, tổng 12 nét, bộ ấp 邑 (+10 nét)

Mời xem:

Tân Tỵ 2001 Nam Mạng