Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 捿

捿

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25471

UTF-8: E68DBF

UTF-32: 637F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cai1

Định nghĩa tiếng Anh: perch; roost; stay

Tiếng Hàn (Hangul): 서:0N

Tiếng Nhật: セイ

Tiếng Nhật (Kun): SUMU

Tiếng Nhật (On): SEI

Tiếng Hàn (Latinh): SE

Quan Thoại: qī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

oa, qua [ guō ]

581D, tổng 11 nét, bộ thổ 土 (+8 nét)

Nghĩa: nồi nấu kim loại

Xem thêm:

đán [ ]

6F6C, tổng 15 nét, bộ thuỷ 水 (+12 nét)

Quảng Cáo

thợ nhôm kính