Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: nhập (+6 nét) (vào)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20841

UTF-8: E585A9

UTF-32: 5169

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng5

Định nghĩa tiếng Anh: two, both, pair, couple; ounce

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: liǎng,liàng

Tiếng Nhật: リョウ ふたつ

Tiếng Nhật (Kun): FUTATSU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liǎng

Âm thời Đường: liɑ̀ng liɑ̌ng

Tiếng Việt: lưỡng

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiêm [ jiān ]

84B9, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: cỏ kiêm

Xem thêm:

quỳnh [ ]

74D7, tổng 22 nét, bộ ngọc 玉 (+18 nét)

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Giáp Tý 1984 Nữ Mạng