Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 兩 - lưỡng | lượng | lạng | 兩 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: nhập (+6 nét) (vào)

Tổng nét: 8 nét

Unicode: 20841

UTF-8: E585A9

UTF-32: 5169

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: loeng5

Định nghĩa tiếng Anh: two, both, pair, couple; ounce

Tiếng Hàn (Hangul): :0E :0

Pinyin: liǎng,liàng

Tiếng Nhật: リョウ ふたつ

Tiếng Nhật (Kun): FUTATSU

Tiếng Nhật (On): RYOU

Tiếng Hàn (Latinh): LYANG

Quan Thoại: liǎng

Âm thời Đường: liɑ̀ng liɑ̌ng

Tiếng Việt: lưỡng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠猫(貓) Vịnh miêu (mèo) (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠厨鎮國 Vịnh chùa Trấn Quốc (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

預計
dự kế

Xem thêm:

vu [ wū , wú ]

8BEC, tổng 9 nét, bộ ngôn 言 (+7 nét)

Nghĩa: xằng bậy (không mà nói có)

Xem thêm:

臨時
lâm thời
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

hat vung