Từ Điển Hán Việt

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25479

UTF-8: E68E87

UTF-32: 6387

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zyut3

Định nghĩa tiếng Anh: collect, gather up, pick up

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: duó,zhuō

Tiếng Nhật: タツ タチ テツ テチ セツ セチ とる

Tiếng Nhật (Kun): HIROU

Tiếng Nhật (On): TATSU TACHI TETSU TECHI SETSU SECHI

Tiếng Hàn (Latinh): CHEL

Quan Thoại: duō

Âm thời Đường: duɑt

Tiếng Việt: suốt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Đạo ý - (道意) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tuý [ cuì ]

7C8B, tổng 10 nét, bộ mễ 米 (+4 nét)

Nghĩa: thuần khiết, tinh tuý

Xem thêm:

和蔼
hoà ái

Quảng Cáo

thủ thuật blog