Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 授粉
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm (Đạp biến thiên nha hựu hải nha) - (雜吟(踏遍天涯又海涯)) | Nguyễn Du

Xem thêm:

vị, vựng [ huì ]

5F5A, tổng 13 nét, bộ kệ 彐 (+10 nét)

Nghĩa: 1. loài, loại ; 2. phân loại ; 3. tập hợp, thu thập

Xem thêm:

nghiệp [ yè ]

5DAB, tổng 16 nét, bộ sơn 山 (+13 nét)

Xem thêm:

bẩm, bằng, lẫm [ bǐn , bǐng , lǐn ]

7980, tổng 13 nét, bộ kỳ 示 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vâng mệnh, tuân theo ; 2. thưa bẩm

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân