Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 掎

掎

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25486

UTF-8: E68E8E

UTF-32: 638E

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gei2

Định nghĩa tiếng Anh: drag aside, pull; drag one foot

Tiếng Hàn (Hangul): 기:1N

Pinyin: jǐ,yǐ

Tiếng Nhật: キ カ イ ひく

Tiếng Nhật (Kun): HIKU

Tiếng Nhật (On): KI KA I

Tiếng Hàn (Latinh): KI

Quan Thoại: jǐ

Âm thời Đường: gyiɛ̌

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nãng [ ]

64C3, tổng 16 nét, bộ thủ 手 (+13 nét)

Xem thêm:

lặc [ jīn , lē , lè , lèi ]

808B, tổng 6 nét, bộ nhục 肉 (+2 nét)

Nghĩa: xương sườn

Quảng Cáo

hạt óc chó mỹ