Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+8 nét) (tay)

Tổng nét: 11 nét

Unicode: 25494

UTF-8: E68E96

UTF-32: 6396

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jik6

Định nghĩa tiếng Anh: support with the arms; stick in, tuck in; fold up

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: エキ ヤク たすける わき わきばさむ

Tiếng Nhật (Kun): WAKIBASAMU TASUKERU WAKI

Tiếng Nhật (On): EKI

Tiếng Hàn (Latinh): AYK

Quan Thoại:

Âm thời Đường: iɛk

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

liên [ lián ]

88E2, tổng 12 nét, bộ y 衣 (+7 nét)

Nghĩa: (xem: đáp liên 褳,裢)

Quảng Cáo

nhôm kính quận 10