Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 掛齒

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠鬥棋 Vịnh đấu kỳ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tống Nguyễn Sĩ Hữu nam quy - (送阮士有南歸) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du

Xem thêm:

du, yểu [ yǎo ]

8200, tổng 10 nét, bộ cữu 臼 (+4 nét)

Nghĩa: múc nước bên nọ rót sang bên kia

Xem thêm:

無涯
vô nhai

Xem thêm:

[ ]

6DD4, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Mời xem:

Quý Sửu 1973 Nam Mạng