Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 接濟
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

chích, trích, tích [ dī ]

6EF4, tổng 14 nét, bộ thuỷ 水 (+11 nét)

Nghĩa: giọt nước

Xem thêm:

niên [ nián ]

79CA, tổng 8 nét, bộ hoà 禾 (+3 nét)

Nghĩa: 1. năm ; 2. tuổi ; 3. được mùa

Xem thêm:

[ cī , cì , zī ]

8D91, tổng 13 nét, bộ tẩu 走 (+6 nét)

Nghĩa: (xem: tư thư 趄,趄)

Quảng Cáo

app đánh vần tiếng việt