Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 揍

揍

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25549

UTF-8: E68F8D

UTF-32: 63CD

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zau3

Định nghĩa tiếng Anh: hit, beat; smash, break

Pinyin: còu,zòu

Tiếng Nhật: ソウ ス

Quan Thoại: zòu

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

dương [ yáng ]

694A, tổng 13 nét, bộ mộc 木 (+9 nét)

Nghĩa: cây dương liễu

Xem thêm:

[ ]

8062, tổng 14 nét, bộ nhĩ 耳 (+8 nét)

Xem thêm:

[ miè ]

5E6D, tổng 17 nét, bộ cân 巾 (+14 nét)

Quảng Cáo

bot san day