Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 描金
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5D88, tổng 14 nét, bộ sơn 山 (+11 nét)

Xem thêm:

thủ, vát [ pá , shǒu ]

63B1, tổng 12 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: kẻ trộm kẻ cắp

Xem thêm:

sơ, sớ [ shū , shù ]

758F, tổng 12 nét, bộ sơ 疋 (+7 nét)

Nghĩa: 1. thông suốt ; 2. không thân thiết, họ xa ; 3. sơ xuất, xao nhãng ; 4. thưa, ít ; 5. đục khoét, chạm; tâu bày

Mời xem:

Canh Thân 1980 Nam Mạng