Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 揙

揙

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25561

UTF-8: E68F99

UTF-32: 63D9

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: bin1

Pinyin: biān,biàn

Tiếng Nhật: ヘン ベン

Quan Thoại: biān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hối, mẫu, mỗ [ mǔ ]

59C6, tổng 8 nét, bộ nữ 女 (+5 nét)

Nghĩa: 1. thầy dạy con gái ; 2. (tiếng em rể gọi chị dâu)

Giới thiệu bài viết:

Mời xem:

tử vi năm 2026 tuổi Nhâm Tý 1972 Nam Mạng