Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)

Tổng nét: 12 nét

Unicode: 25564

UTF-8: E68F9C

UTF-32: 63DC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jim2

Định nghĩa tiếng Anh: cover up; take by force, shut

Pinyin: yǎn

Tiếng Nhật: エン アン オン おおう せまる

Tiếng Nhật (Kun): TORU

Tiếng Nhật (On): EN AN ON

Tiếng Hàn (Latinh): AM EM

Quan Thoại: yǎn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ chǒu ]

919C, tổng 16 nét, bộ dậu 酉 (+9 nét)

Nghĩa: xấu xa

Xem thêm:

[ liè ]

7759, tổng 13 nét, bộ mục 目 (+8 nét)

Quảng Cáo

tu vi chua khanh anh 2025