
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+9 nét) (tay)
Tổng nét: 11 nét
Unicode: 25589
UTF-8: E68FB5
UTF-32: 63F5
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sở kiến hành - (所見行) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Văn tế thập loại chúng sinh - (Văn chiêu hồn) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Pháp Môn Căn Bản - (Mùlapariyàya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm:
Xem thêm: