Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: qua (+3 nét) (cây qua (một thứ binh khí dài))

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25105

UTF-8: E68891

UTF-32: 6211

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ngo5

Định nghĩa tiếng Anh: our, us, i, me, my, we

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin:

Tiếng Nhật: われ わが

Tiếng Nhật (Kun): WARE WA

Tiếng Nhật (On): GA

Tiếng Hàn (Latinh): A

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *ngɑ̌

Tiếng Việt: ngã

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

hoàng [ ]

58B4, tổng 14 nét, bộ thổ 土 (+11 nét)

Xem thêm:

toán [ suàn ]

849C, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: củ tỏi

Xem thêm:

đào [ táo ]

6DD8, tổng 11 nét, bộ thuỷ 水 (+8 nét)

Nghĩa: 1. vo, đãi (gạo) ; 2. giặt bằng cái rây (sàng)

Quảng Cáo

cửa hàng nhôm kính bình tân