Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủy (+14 nét) (nước)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 28660

UTF-8: E6BFB4

UTF-32: 6FF4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jing4

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: yíng

Tiếng Nhật: ケイ ギョウ エイ ヨウ

Tiếng Hàn (Latinh): YENG

Quan Thoại: yíng

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bất mị - (不寐) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khoái [ kuǎi , kuài ]

84AF, tổng 13 nét, bộ thảo 艸 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cỏ khoái (dùng dệt vải) ; 2. họ Khoái

Xem thêm:

nghiệm [ yàn ]

9A8C, tổng 10 nét, bộ mã 馬 (+7 nét)

Nghĩa: 1. chứng nghiệm, kiểm nghiệm ; 2. hiệu nghiệm

Quảng Cáo

do thai nam