
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 25607
UTF-8: E69087
UTF-32: 6407
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Jambukhādaka - (Jambukhādaka-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Á Phụ mộ - (亞父墓) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Assalàyana - (Assalàyana sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật