Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 搇

搇

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25607

UTF-8: E69087

UTF-32: 6407

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: kam2

Định nghĩa tiếng Anh: to press down with the hand; to lead on; (Cant.) to cover, close up

Pinyin: qìn

Tiếng Nhật: キン コン

Quan Thoại: qìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

bát, phát [ fā , pō , pò ]

91B1, tổng 19 nét, bộ dậu 酉 (+12 nét)

Nghĩa: rượu nấu lại

Xem thêm:

thiêu [ qiāo ]

936C, tổng 17 nét, bộ kim 金 (+9 nét)

Nghĩa: 1. cái xẻng ; 2. đào

Xem thêm:

lệ [ lì ]

52F5, tổng 16 nét, bộ lực 力 (+14 nét)

Nghĩa: 1. gắng sức ; 2. khích lệ

Quảng Cáo

chữ nôm