Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 損耗
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

雙雙
song song

Xem thêm:

trang [ zhuāng ]

5986, tổng 6 nét, bộ nữ 女 (+3 nét)

Nghĩa: đồ trang điểm, trang sức

Xem thêm:

phiên [ piān ]

7FE9, tổng 15 nét, bộ vũ 羽 (+9 nét)

Nghĩa: 1. hớn hở vui mừng ; 2. bóng bẩy, phong lưu văn nhã ; 3. bay vùn vụt

Quảng Cáo

cửa kính quận 8