Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25634

UTF-8: E690A2

UTF-32: 6422

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zeon3

Định nghĩa tiếng Anh: to stick into; to shake

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jìn

Tiếng Nhật: ショウ シン セイ サイ はさむ

Tiếng Nhật (Kun): HASAMU

Tiếng Nhật (On): SHIN SEN SEI SAI

Tiếng Hàn (Latinh): CIN

Quan Thoại: jìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

nhuy, tuy [ ruí ]

7DCC, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: cái lèo mũ, dây quai mũ

Xem thêm:

古初
cổ sơ

Xem thêm:

nguyên [ yuán ]

5143, tổng 4 nét, bộ nhân 儿 (+2 nét)

Nghĩa: 1. bắt đầu, thứ nhất ; 2. chủ yếu, căn bản, nguyên tố ; 3. đơn vị tiền tệ ; 4. đời nhà Nguyên

Quảng Cáo

bán đặc sản tphcm