
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 25634
UTF-8: E690A2
UTF-32: 6422
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Vacchagotta - (Vacchagotta-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Độ Phú Nông giang cảm tác - (渡富農江感作) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tiểu kinh Nghiệp phân biệt - (Cùlakammavibhanga sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm: