Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 搦

搦

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25638

UTF-8: E690A6

UTF-32: 6426

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: nik1

Định nghĩa tiếng Anh: grasp, seize, take in hand

Pinyin: nuò

Tiếng Nhật: ジャク ダク ニャク ジョク ニキ ニョク からめる からむ

Tiếng Nhật (Kun): KARAMERU

Tiếng Nhật (On): JAKU DAKU NYAKU

Quan Thoại: nuò

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tang [ zāng ]

8D43, tổng 10 nét, bộ bối 貝 (+6 nét)

Nghĩa: 1. của ăn trộm ; 2. tang vật

Xem thêm:

di [ chí , yí ]

8B3B, tổng 18 nét, bộ ngôn 言 (+11 nét)

Nghĩa: nhà hay đài cất riêng biệt

Quảng Cáo

cửa kính quận 2