
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 25663
UTF-8: E690BF
UTF-32: 643F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
An Huy đạo trung - (安徽道中) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: