Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25663

UTF-8: E690BF

UTF-32: 643F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gaap3

Pinyin:

Tiếng Nhật: カク

Tiếng Nhật (On): KAKU

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Quá Thiên Bình - (過天平) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 1 - (幽居其一 ) | Nguyễn Du

Xem thêm:

minh [ míng ]

94ED, tổng 11 nét, bộ kim 金 (+6 nét)

Nghĩa: 1. bài minh (khắc chữ vào bia để tự răn mình hoặc ghi chép công đức) ; 2. ghi nhớ

Xem thêm:

tỉ, tỷ, xí [ xǐ ]

5C63, tổng 14 nét, bộ thi 尸 (+11 nét)

Nghĩa: giày, dép

Mời xem:

Nhâm Thìn 1952 Nữ Mạng