Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+1 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25672

UTF-8: E69188

UTF-32: 6448

Sử dụng: Trung Hoa,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ban3

Định nghĩa tiếng Anh: exclude, expel, reject; usher

Quan Thoại: bìn

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

di [ yí ]

8BD2, tổng 7 nét, bộ ngôn 言 (+5 nét)

Nghĩa: đưa tặng

Xem thêm:

táp [ sà ]

98D2, tổng 9 nét, bộ phong 風 (+5 nét)

Nghĩa: 1. tiếng gió thổi vù vù ; 2. suy, tàn, rụng

Quảng Cáo

bánh tráng hà tĩnh sỉ