
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)
Tổng nét: 15 nét
Unicode: 25711
UTF-8: E691AF
UTF-32: 646F
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đề Nhị Thanh động - (題二青洞) | Nguyễn Du