Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25711

UTF-8: E691AF

UTF-32: 646F

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: zi3

Định nghĩa tiếng Anh: sincere, warm, cordial; surname

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: zhì

Tiếng Nhật: シツ シチ いたる つかむ にえ

Tiếng Nhật (Kun): ITARU

Tiếng Nhật (On): SHI

Tiếng Hàn (Latinh): CI

Quan Thoại: zhì

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Pháo đài - (炮臺) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Thính kê minh - (聽雞鳴) | Hồ Chí Minh

Xem thêm:

nãn, nạn, nản [ nǎn ]

6201, tổng 23 nét, bộ tâm 心 (+19 nét)

Nghĩa: 1. kính trọng, tôn kính ; 2. sợ sệt ; 3. thẹn đỏ mặt

Xem thêm:

陰司
âm ti

Mời xem:

Tân Sửu 1961 Nam Mạng