Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 摻 - sam | sâm | sảm | tham | thám | tiêm | 摻 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+11 nét) (tay)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 25723

UTF-8: E691BB

UTF-32: 647B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam1

Định nghĩa tiếng Anh: a delicate hand; mix, blend, adulterate

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Pinyin: shǎn,shān,chān,sēn,càn

Tiếng Nhật: サン シン ショウ セン

Tiếng Nhật (Kun): TORU

Tiếng Nhật (On): SAN SEN SHIN

Tiếng Hàn (Latinh): SEM

Quan Thoại: càn

Âm thời Đường: shræ̌m

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

叙情 Tự tình (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

𠴗伴哭𫯳 Dỗ bạn khóc chồng (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠師横淫 Vịnh sư hoạnh dâm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

浮沈
phù trầm

Xem thêm:

矢言
thỉ ngôn

Xem thêm:

[ ]

9ECA, tổng 17 nét, bộ hoàng 黃 (+6 nét)

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

viêm xoang đỗ thái nam