
Thông tin ký tự
Bộ: tâm ⼼(+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)
Tổng nét: 14 nét
Unicode: 24922
UTF-8: E6859A
UTF-32: 615A
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Giang đầu tản bộ kỳ 1 - (江頭散步其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thu chí (Tứ thì hảo cảnh vô đa nhật) - (秋至(四時好景無多日)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ngẫu hứng - (偶興) | Nguyễn Du