Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: tâm (+11 nét) (quả tim, tâm trí, tấm lòng)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 24922

UTF-8: E6859A

UTF-32: 615A

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: caam4

Định nghĩa tiếng Anh: ashamed, humiliated; shameful

Tiếng Hàn (Hangul): :1N

Tiếng Nhật: ザン はじる

Tiếng Nhật (Kun): HAJIRU HAJI

Tiếng Nhật (On): ZAN

Tiếng Hàn (Latinh): CHAM

Quan Thoại: cán

Âm thời Đường: dzhɑm

Tiếng Việt: tuồm

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Mạn hứng - (漫興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

cảm [ ]

9C64, tổng 24 nét, bộ ngư 魚 (+13 nét)

Xem thêm:

[ yīng ]

6720, tổng 12 nét, bộ nguyệt 月 (+8 nét)

Xem thêm:

kì, kỳ [ qí ]

7DA6, tổng 14 nét, bộ mịch 糸 (+8 nét)

Nghĩa: 1. xanh nhợt, xanh nhạt ; 2. rất

Quảng Cáo

cửa hàng thảo mộc