Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 屬 - chú | chúc | thuộc | 屬 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+18 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 23660

UTF-8: E5B1AC

UTF-32: 5C6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk6

Định nghĩa tiếng Anh: class, category, type; to belong to

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhǔ,shǔ

Tiếng Nhật: ゾク やから

Tiếng Nhật (Kun): YAKARA TSUKU SAKAN

Tiếng Nhật (On): ZOKU SHOKU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): SOK CHOK

Quan Thoại: shǔ

Âm thời Đường: *jiok zhiok

Tiếng Việt: thuộc

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠰺𡥵𪨅 Vịnh dậy con trẻ (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

銅賤󰤏 Đồng tiền hoẻn (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠女無陰 Vịnh nữ vô âm (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

lai, lại [ lài ]

6FD1, tổng 16 nét, bộ thuỷ 水 (+13 nét)

Xem thêm:

hầu [ ]

5E3F, tổng 12 nét, bộ cân 巾 (+9 nét)

Xem thêm:

外項
ngoại hạng
Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Quảng Cáo

bán măng khô tphcm