Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thi (+18 nét) (xác chết, thây ma)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 23660

UTF-8: E5B1AC

UTF-32: 5C6C

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: suk6

Định nghĩa tiếng Anh: class, category, type; to belong to

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: zhǔ,shǔ

Tiếng Nhật: ゾク やから

Tiếng Nhật (Kun): YAKARA TSUKU SAKAN

Tiếng Nhật (On): ZOKU SHOKU SHU

Tiếng Hàn (Latinh): SOK CHOK

Quan Thoại: shǔ

Âm thời Đường: *jiok zhiok

Tiếng Việt: thuộc

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Quảng Cáo

bánh cuốn chả giò