Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 撕毀
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Xuân nhật ngẫu hứng - (春日偶興) | Nguyễn Du

Xem thêm:

khâm, khấm [ qīn , qìn , yín ]

6B3D, tổng 12 nét, bộ khiếm 欠 (+8 nét), kim 金 (+4 nét)

Nghĩa: của vua, thuộc về vua

Xem thêm:

nậu [ ]

69C8, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Xem thêm:

[ ]

512F, tổng 18 nét, bộ nhân 人 (+16 nét)

Mời xem:

xem tử vi năm 2026