Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25765

UTF-8: E692A5

UTF-32: 64A5

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: but6

Định nghĩa tiếng Anh: move; dispel; distribute; plectrum, play stringed instrument

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: ハツ バチ バツ ハチ ボチ おさめる はねる かかげる ばち

Tiếng Nhật (Kun): HANERU OSAMERU

Tiếng Nhật (On): HATSU BACHI

Tiếng Hàn (Latinh): PAL

Quan Thoại:

Âm thời Đường: *bɑt

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Liêm Pha bi - (廉頗碑) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ tóng ]

9907, tổng 14 nét, bộ thực 食 (+6 nét)

Xem thêm:

đam [ dān ]

5A85, tổng 12 nét, bộ nữ 女 (+9 nét)

Xem thêm:

鷗波
âu ba

Quảng Cáo

cửa kính thủ đức