Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thảo (+4 nét) (cỏ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 33468

UTF-8: E88ABC

UTF-32: 82BC

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: mou6

Định nghĩa tiếng Anh: to choose; to select; greens

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: mào

Tiếng Nhật: ボウ モウ

Tiếng Nhật (Kun): HABIKORU

Tiếng Nhật (On): BOU MOU

Tiếng Hàn (Latinh): MO

Quan Thoại: mào

Âm thời Đường: mɑ̀u

Tiếng Việt: mào

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

gián [ jiàn ]

8C0F, tổng 11 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: can ngăn, can gián

Xem thêm:

vị [ wèi ]

875F, tổng 15 nét, bộ trùng 虫 (+9 nét)

Nghĩa: 1. con dím, con nhím ; 2. xúm xít

Xem thêm:

phu [ fū ]

819A, tổng 15 nét, bộ nhục 肉 (+11 nét)

Nghĩa: 1. da ngoài ; 2. ở ngoài vào ; 3. to lớn ; 4. thịt lợn

Mời xem:

Canh Thìn 2000 Nữ Mạng