
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)
Tổng nét: 13 nét
Unicode: 25782
UTF-8: E692B6
UTF-32: 64B6
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn DuXem thêm:
Xem thêm: