Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 撶

撶

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25782

UTF-8: E692B6

UTF-32: 64B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Pinyin: huá

Quan Thoại: huá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

kiếp [ qiè ]

5327, tổng 9 nét, bộ phương 匚 (+7 nét)

Xem thêm:

vệ [ wèi ]

8E9B, tổng 23 nét, bộ túc 足 (+16 nét)

Xem thêm:

tiển [ xiǎn ]

5C20, tổng 13 nét, bộ tiểu 小 (+10 nét)

Nghĩa: hiếm, ít ỏi

Quảng Cáo

cửa kính quận 10