Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+12 nét) (tay)

Tổng nét: 13 nét

Unicode: 25782

UTF-8: E692B6

UTF-32: 64B6

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: waa1

Pinyin: huá

Quan Thoại: huá

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ức gia huynh - (憶家兄) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 2 - (自嘆其二) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tặng Thực Đình (贈實亭) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tiêu, tiếu [ Xiāo , xiào ]

8096, tổng 7 nét, bộ nhục 肉 (+3 nét)

Nghĩa: 1. suy vong ; 2. mất, thất tán

Xem thêm:

đàm [ tán ]

9A54, tổng 22 nét, bộ mã 馬 (+12 nét)

Quảng Cáo

cửa kính quận 4