
Thông tin ký tự
Bộ: mã ⾺(+12 nét) (con ngựa)
Tổng nét: 22 nét
Unicode: 39508
UTF-8: E9A994
UTF-32: 9A54
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tần Cối tượng kỳ 2 - (秦檜像其二) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Nạn hữu đích chỉ bị - (難友的紙被) | Hồ Chí MinhXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
詠𧯄割據 Vịnh hang Cắc Cớ (Hồ Xuân Hương)Xem thêm: