Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 撻

撻

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25787

UTF-8: E692BB

UTF-32: 64BB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: taat3

Định nghĩa tiếng Anh: flog, whip; chastise; (Cant.) classifier for places; a tart (from the English ’tart’)

Tiếng Hàn (Hangul): 달:0N

Pinyin: tà

Tiếng Nhật: タツ タチ むちうつ

Tiếng Nhật (Kun): MUCHIUTSU HAYAI

Tiếng Nhật (On): TACHI TATSU

Tiếng Hàn (Latinh): TAL

Quan Thoại: tà

Âm thời Đường: tɑt

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

[ ]

5285, tổng 15 nét, bộ đao 刀 (+13 nét)

Xem thêm:

ngao [ áo ]

9C32, tổng 21 nét, bộ ngư 魚 (+10 nét)

Nghĩa: con ngao, con trạch

Quảng Cáo

hạt kê bán tại tphcm