Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25794

UTF-8: E69382

UTF-32: 64C2

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: leoi4

Định nghĩa tiếng Anh: rub, grind; grind with a mortar and pestle; triturate

Pinyin: léi,lèi

Tiếng Nhật: ライ する

Tiếng Nhật (Kun): SURU

Tiếng Nhật (On): RAI

Quan Thoại: léi

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tự thán kỳ 1 - (自嘆其一) | Nguyễn Du

Xem thêm:

ấp [ yì ]

6092, tổng 10 nét, bộ tâm 心 (+7 nét)

Nghĩa: áy náy, lo lắng

Xem thêm:

hộn, ngộn [ hùn ]

8BE8, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: nói đùa, pha trò

Xem thêm:

trì [ chí ]

9045, tổng 12 nét, bộ sước 辵 (+9 nét)

Nghĩa: 1. trì hoãn ; 2. chậm trễ, muộn

Quảng Cáo

nhôm kính quận 2