Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 16 nét

Unicode: 25800

UTF-8: E69388

UTF-32: 64C8

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: pok3

Tiếng Nhật: ハク

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Bát muộn - (撥悶) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Hoàng hà - (黃河) | Nguyễn Du

Xem thêm:

tri, truy [ zī ]

8F8E, tổng 12 nét, bộ xa 車 (+8 nét)

Nghĩa: xe chở đồ

Xem thêm:

記註
kí chú

Xem thêm:

sậu, thiểu [ qiǎo ]

6100, tổng 12 nét, bộ tâm 心 (+9 nét)

Nghĩa: lo lắng

Mời xem:

Nhâm Ngọ 2002 Nam Mạng