
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)
Tổng nét: 16 nét
Unicode: 25817
UTF-8: E69399
UTF-32: 64D9
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Ký hữu (Mạc mạc trần ai mãn thái không) - (寄友(漠漠塵埃滿太空)) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Sơ thu cảm hứng kỳ 1 - (初秋感興其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Thương Ngô Trúc chi ca kỳ 15 - (蒼梧竹枝歌其十五) | Nguyễn Du