Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+13 nét) (tay)

Tổng nét: 15 nét

Unicode: 25819

UTF-8: E6939B

UTF-32: 64DB

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: jip6

Pinyin:

Tiếng Nhật: ヨウ

Quan Thoại:

Tiếng Việt: dẹp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Tạp ngâm kỳ 3 - (雜吟其三) | Nguyễn Du

Xem thêm:

hãn [ hàn ]

701A, tổng 19 nét, bộ thuỷ 水 (+16 nét)

Nghĩa: 1. (xem: hãn hải 海) ; 2. (xem: hạo hãn 瀚)

Xem thêm:

liêu, liệu [ liào ]

5ED6, tổng 14 nét, bộ nghiễm 广 (+11 nét)

Nghĩa: (tên riêng)

Xem thêm:

[ shū ]

8E08, tổng 14 nét, bộ túc 足 (+7 nét)

Mời xem:

Giáp Thân 2004 Nam Mạng