Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: túc (+7 nét) (chân, đầy đủ)

Tổng nét: 14 nét

Unicode: 36360

UTF-8: E8B888

UTF-32: 8E08

Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: so1

Định nghĩa tiếng Anh: neglect; careless, lax

Tiếng Hàn (Hangul): :1

Tiếng Nhật:

Tiếng Nhật (Kun): TOORU UTOSHI ARASHI

Tiếng Nhật (On): SHO SO

Tiếng Hàn (Latinh): SO

Quan Thoại: shū

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

餅㵢 Bánh trôi (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lưu biệt Nguyễn đại lang - (留別阮大郎) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

U cư kỳ 2 - (幽居其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

無極
vô cực

Xem thêm:

toa [ suō ]

9BBB, tổng 18 nét, bộ ngư 魚 (+7 nét)

Nghĩa: người cá (quái vật nói trong sách Sơn Hải Kinh, ở núi Cô Xạ, có đầu người, tay người, mình cá)

Xem thêm:

疝氣
sán khí

Mời xem:

Kỷ Tỵ 1989 Nam Mạng