Từ Điển Hán Việt

Tra cứu từ: 擤 - hanh | tỉnh | 擤 what mean?

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+14 nét) (tay)

Tổng nét: 17 nét

Unicode: 25828

UTF-8: E693A4

UTF-32: 64E4

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: sang3

Định nghĩa tiếng Anh: to blow the nose with fingers

Pinyin: xǐng

Tiếng Nhật: コウ キョウ

Tiếng Nhật (Kun): HANAOKAMU

Tiếng Nhật (On): KOU KYOU

Quan Thoại: xǐng

Hướng dẫn tìm kiếm:

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𠊚𣜾荒 Vịnh người chửa hoang (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠陽物 Vịnh dương vật (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

汫渃 Giếng nước (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm:

hàm [ xián ]

8AF4, tổng 16 nét, bộ ngôn 言 (+9 nét)

Nghĩa: 1. ôn hoà, dịu dàng ; 2. thành thực

Xem thêm:

薩達姆侯賽因
tát đạt mỗ hầu tái nhân •

Xem thêm:

sản [ chǎn ]

5277, tổng 13 nét, bộ đao 刀 (+11 nét)

Nghĩa: lấy liềm phát cỏ

Nội dung của trang từ điển Hán Việt bao gồm các tài liệu gốc như:


Chào mừng bạn đến với Từ Điển Hán Việt
hvdic.thaiphong.net
Hy vọng bạn sẽ tìm thấy nhiều thú vị trên website này. Có thể tìm kiếm chữ Hán, bộ thủ, pinyin, nét bút, âm, nghĩa, cụm từ bất kỳ. Website đã được tối ưu hướng đến người sử dụng mong muốn hiệu quả nhất.
Tuy nhiên vẫn còn nhiều thiếu sót, hoặc sai sót... mong quý bạn góp ý để cải thiện.

Mời xem:

Ất Mùi 1955 Nữ Mạng