Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)

Tổng nét: 18 nét

Unicode: 25848

UTF-8: E693B8

UTF-32: 64F8

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: laap3

Định nghĩa tiếng Anh: to hold, to grasp; to hold the hair; to pull at; (Cant.) to glance

Pinyin: liè,

Tiếng Nhật: リョウ ロウ

Quan Thoại: liè

Tiếng Việt: xợp

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Lam giang - (藍江) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

85D6, tổng 18 nét, bộ thảo 艸 (+15 nét)

Xem thêm:

[ ]

971F, tổng 17 nét, bộ vũ 雨 (+9 nét)

Xem thêm:

chẩn [ zhěn ]

7715, tổng 10 nét, bộ mục 目 (+5 nét)

Mời xem:

Tân Hợi 1971 Nam Mạng