
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+15 nét) (tay)
Tổng nét: 18 nét
Unicode: 25861
UTF-8: E69485
UTF-32: 6505
Sử dụng: Trung Hoa, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Pháp Môn Căn Bản - (Mùlapariyàya sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Đào Hoa dịch đạo trung kỳ 1 - (桃花驛道中其一) | Nguyễn DuXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Gò mối - (Vammika sutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật