Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+18 nét) (tay)

Tổng nét: 21 nét

Unicode: 25883

UTF-8: E6949B

UTF-32: 651B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: cyun3

Định nghĩa tiếng Anh: hurry; to throw; to urge; (Cant.) to seduce

Tiếng Hàn (Hangul): :N

Pinyin: cuān

Tiếng Nhật: サン

Tiếng Nhật (Kun): NAGEUTSU

Tiếng Nhật (On): SAN

Quan Thoại: cuān

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tháp, đạp [ tà ]

95D2, tổng 18 nét, bộ môn 門 (+10 nét)

Nghĩa: 1. cửa trên gác (tầng trên) ; 2. tiếng chuông trống ; 3. thấp kém, hèn hạ

Xem thêm:

gia [ jiā ]

52A0, tổng 5 nét, bộ lực 力 (+3 nét)

Nghĩa: thêm vào, tăng thêm

Xem thêm:

khôi [ huī ]

8BD9, tổng 8 nét, bộ ngôn 言 (+6 nét)

Nghĩa: đùa cợt, trêu đùa

Mời xem:

Canh Tuất 1970 Nữ Mạng