
Thông tin ký tự
Bộ: thủ ⼿(+2 nét) (tay)
Tổng nét: 23 nét
Unicode: 25899
UTF-8: E694AB
UTF-32: 652B
Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,
Âm đọc
Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:
TRA CỨU
(trang chủ)
CÔNG CỤ
KHÁC
Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Đại Ca-chiên-diên Nhất dạ hiền giả - (Mahàkaccànabhaddekaratta sutta) | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Kinh Hoa Nghiêm phẩm 19: Thăng Dạ Ma Thiên Cung - () | Thích Ca Mâu Ni PhậtXem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:
Tương ưng Lợi ích đắc cung kính - (Lābhasakkāra-saṃyutta) | Thích Ca Mâu Ni Phật