Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: thủ ⼿(+2 nét) (tay)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 25899

UTF-8: E694AB

UTF-32: 652B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: fok3

Định nghĩa tiếng Anh: snatch away, seize; catch with

Tiếng Hàn (Hangul): :0N

Pinyin: jué

Tiếng Nhật: カク ケキ キャク ワク キョク コク つかむ さらう

Tiếng Nhật (Kun): TSUKAMU

Tiếng Nhật (On): KAKU

Tiếng Hàn (Latinh): HWAK

Quan Thoại: jué

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

trịch [ zhī , zhí , zhì ]

63B7, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: rơi xuống

Xem thêm:

vi, vy [ wéi ]

97E6, tổng 4 nét, bộ vi 韋 (+0 nét)

Xem thêm:

[ ]

6A07, tổng 14 nét, bộ mộc 木 (+10 nét)

Quảng Cáo

bán mật mía