Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+11 nét) (màu đen)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40691

UTF-8: E9BBB3

UTF-32: 9EF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: エイ アイ

Quan Thoại:

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tập [ jí ]

6222, tổng 12 nét, bộ qua 戈 (+8 nét)

Nghĩa: cất giấu

Xem thêm:

thán [ tàn ]

6B4E, tổng 15 nét, bộ khiếm 欠 (+11 nét)

Nghĩa: 1. kêu, than thở ; 2. tấm tắc khen ; 3. ngân dài giọng

Quảng Cáo

kho sách