Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 黳

黳

Thông tin ký tự

Bộ: hắc ⿊(+11 nét) (màu đen)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40691

UTF-8: E9BBB3

UTF-32: 9EF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Pinyin: yī,wā

Tiếng Nhật: エイ アイ ア

Quan Thoại: yī

Truy vấn có trong các tài liệu:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

si [ chī ]

7661, tổng 19 nét, bộ nạch 疒 (+14 nét)

Nghĩa: 1. ngây ngô, ngớ ngẩn, bị điên ; 2. si, mê

Xem thêm:

ngã [ wǒ ]

6211, tổng 7 nét, bộ qua 戈 (+3 nét)

Nghĩa: tôi, tao

Mời xem:

tử vi chùa khánh anh