Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: hắc (+11 nét) (màu đen)

Tổng nét: 23 nét

Unicode: 40691

UTF-8: E9BBB3

UTF-32: 9EF3

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: ji1

Pinyin: ,

Tiếng Nhật: エイ アイ

Quan Thoại:

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

才志
tài chí

Xem thêm:

tỉnh, đảm [ dǎn , dòng , jǐng ]

4E3C, tổng 5 nét, bộ chủ 丶 (+4 nét)

Nghĩa: tiếng đồ vật quăng xuống giếng

Xem thêm:

trạm, tạm [ zàn ]

933E, tổng 16 nét, bộ kim 金 (+8 nét)

Quảng Cáo

mat mia