Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 攻

攻

Thông tin ký tự

Bộ: phộc ⽁(+3 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25915

UTF-8: E694BB

UTF-32: 653B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: attack, assault; criticize

Tiếng Hàn (Hangul): 공:0E

Pinyin: gōng

Tiếng Nhật: コウ ク せめる おさめる

Tiếng Nhật (Kun): SEMERU OSAMERU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: gōng

Âm thời Đường: gong gung

Tiếng Việt: công

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về
  • Xem video: Hướng dẫn

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

tranh, tĩnh [ zhēng ]

7741, tổng 11 nét, bộ mục 目 (+6 nét)

Nghĩa: lườm, trợn mắt

Xem thêm:

[ ]

7084, tổng 8 nét, bộ hoả 火 (+4 nét)

Mời xem:

Giáp Tuất 1994 Nữ Mạng