Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển »

Thông tin ký tự

Bộ: phộc (+3 nét) (đánh khẽ)

Tổng nét: 7 nét

Unicode: 25915

UTF-8: E694BB

UTF-32: 653B

Sử dụng: Trung Hoa, Hồng Kông, Nhật Bản, Triều Tiên, Hàn Quốc, Việt Nam,

Âm đọc

Tiếng Quảng Đông: gung1

Định nghĩa tiếng Anh: attack, assault; criticize

Tiếng Hàn (Hangul): :0E

Pinyin: gōng

Tiếng Nhật: コウ せめる おさめる

Tiếng Nhật (Kun): SEMERU OSAMERU

Tiếng Nhật (On): KOU

Tiếng Hàn (Latinh): KONG

Quan Thoại: gōng

Âm thời Đường: gong gung

Tiếng Việt: công

Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Sơ nguyệt - (初月) | Nguyễn Du

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

詠𦑗 Vịnh quạt (Hồ Xuân Hương)

Xem thêm Tác Phẩm Hán Nôm:

Ngoạ bệnh kỳ 2 - (臥病其二) | Nguyễn Du

Xem thêm:

[ ]

62A7, tổng 8 nét, bộ thủ 手 (+5 nét)

Xem thêm:

mu [ mù ]

4EEB, tổng 5 nét, bộ nhân 人 (+3 nét)

Nghĩa: (xem: mu lao 佬)

Xem thêm:

黎明
lê minh

Mời xem:

Ất Mão 1975 Nam Mạng