Từ Điển Hán Việt

🏠 » Từ Điển » 放逸
Hướng dẫn tìm kiếm:
  • Nhập trực tiếp chữ Hán, hoặc chữ Latinh
  • Nhấn vào chữ "V" hoặc "P".
  • Chữ "V" tìm kiếm từ âm Hán Việt.
  • Chữ "P" tìm kiếm từ Pinyin.
  • Các nút: 一 丨 ノ 丶 フ dùng để tìm chữ qua nét bút.
  • Hoặc dùng: Vẽ chữ rồi tìm
  • Tải app từ điển này:
  • App dành cho điện thoại Android: Tải về

NỘI DUNG CHÍNH

hvdic.thaiphong.net

Những nội dung căn bản nhất của website bạn có thể truy vấn:

TRA CỨU

CÔNG CỤ

KHÁC

Xem thêm:

thố, trách [ cuò , zé ]

63AA, tổng 11 nét, bộ thủ 手 (+8 nét)

Nghĩa: 1. thi thố ra ; 2. bãi bỏ ; 3. bắt tay vào làm, lo liệu

Xem thêm:

khoán [ quàn ]

5238, tổng 8 nét, bộ đao 刀 (+6 nét)

Nghĩa: văn tự để làm tin

Quảng Cáo

viêm xoang đông y